se magner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (thông tục) Nhanh lên, khẩn trương lên: Dùng để thúc giục, yêu cầu ai đó hành động nhanh hơn, vội vàng hơn. Đây là cách nói thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Magne-toi, c'est déjà tard ! (Nhanh lên chứ, muộn rồi!)
- Allez, magnez-vous, le train va partir ! (Nào, nhanh lên mọi người, tàu sắp chạy rồi!)
- Il faut vraiment que je me magne si je veux finir à temps. (Tôi thực sự phải nhanh chân lên nếu muốn hoàn thành đúng giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se magner le cul" (rất thô tục): Nhanh lên, khẩn trương lên (nghĩa mạnh hơn, rất suồng sã).
- Magne-toi le cul ! On va être en retard. (Nhanh cái mông lên! Chúng ta sẽ bị muộn mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Se dépêcher: Nhanh lên, vội vàng (cách nói thông thường, lịch sự hơn).
- Dépêche-toi, s'il te plaît. (Làm ơn nhanh lên.)
- Se grouiller (thông tục): Nhanh lên, khẩn trương (mức độ thân mật tương đương "se magner").
- Grouille-toi un peu ! (Nhanh lên một chút đi!)
Từ đồng nghĩa
- Se presser: Vội vàng, khẩn trương.
- Se hâter: Vội vã, nhanh chóng (hơi trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Se magner" là cách nói thông tục (familier). Bạn chỉ nên dùng với bạn bè, người thân hoặc trong những tình huống rất đời thường. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ, hãy dùng "se dépêcher".
- Cấu trúc: Động từ này luôn đi kèm với đại từ phản thân (se, te, nous, vous). Dạng mệnh lệnh thường gặp là "Magne-toi !" (số ít, thân mật) và "Magnons-nous !" / "Magnez-vous !" (số nhiều).
tự động từ
- (thông tục) nhanh lên
- Magne-toi, c'est déjà tardnhanh lên chứ, muộn rồi